saddle sore

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vết loét do yên cọ xát: "saddle sore" chỉ một vết loét hở trên lưng ngựa, gây ra bởi yên không vừa vặn hoặc được điều chỉnh không đúng cách.
    • Vết trầy xước do yên: Cũng có thể chỉ vết thương trên da của người cưỡi ngựa, bị cọ xát bởi yên ngựa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The horse developed a painful saddle sore after a long ride. (Con ngựa bị một vết loét đau đớn do yên sau một chuyến cưỡi dài.)
    • The rider had to treat his saddle sore with antiseptic cream. (Người cưỡi ngựa phải điều trị vết trầy xước do yên bằng kem sát trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get a saddle sore": bị vết loét do yên.

    • If you ride too long without a break, you might get a saddle sore. (Nếu bạn cưỡi ngựa quá lâu không nghỉ, bạn có thể bị vết loét do yên.)
  • "saddle sore as a condition": tình trạng bị loét do yên.

    • Saddle sore is a common issue for both horses and inexperienced riders. (Vết loét do yên vấn đề phổ biến cho cả ngựa người cưỡi thiếu kinh nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Saddle (n): yên ngựa.
  • Sore (adj/n): đau nhức, vết đau.
  • Saddle-sore (adj): bị đau hoặc khó chịu do cưỡi ngựa lâu.
    • After the long trail ride, everyone felt saddle-sore. (Sau chuyến cưỡi ngựa đường dài, mọi người đều cảm thấy đau nhức do yên.)
Từ đồng nghĩa
  • Chafe: vết trầy xước do cọ xát.
  • Gall: vết trầy da do ma sát (thường dùng cho ngựa).
  • Pressure sore: vết loét do áp lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "saddle sore".
Thành ngữ liên quan
  • "To be saddle-sore": cảm thấy mệt mỏi, đau nhức sau một chuyến cưỡi ngựa dài hoặc một hoạt động khó khăn.
    • After the marathon meeting, I was completely saddle-sore. (Sau cuộc họp kéo dài, tôi hoàn toàn kiệt sức đau nhức.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "saddle sore"

saddle sore
A rider develops a saddle sore after a long day on the trail.